| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phong Bia | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong | Phongcoffe | 0.00 | 0.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Phóc KH | Phóc Sahara | 4.35 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phí Văn Long | Phi Long | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phí Thiên Việt | Phí Thiên Việt | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phi Khanh (HCM) | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phi 5ku | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phat TTP | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Đình Tài | taima | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Xuân Thuỷ | Thuỷ GR | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Văn Duy | Duy Phan | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Thanh Thu Hương | Cá Rồng | 1.20 | 1.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Thanh Hùng | HÙNG SẮT | 3.35 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Ngọc Phi | Mr.Rin | 4.70 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Hoàng Kiệt | Kiệt.Q7 | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Phan Dư Khánh Phương | Phương.Quốc KH | 1.30 | 1.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PHẠM TRUNG THÀNH | THÀNH CAR | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Trung Kiệt | Phạm Trung Kiệt | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |