Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Phuong Nguyen Cu Chi Phuong Nguyen Cu Chi 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phương Nam 1.60 1.50 Hồ sơ thi đấu
Phương Linh CT 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Phương Hà Tĩnh(nhím) 5.25 5.25 Hồ sơ thi đấu
Phuong EIB 3.25 3.00 Hồ sơ thi đấu
Phuoccayda 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phước Transit Phước Transit 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phước Lâm Á Châu 4.50 4.50 Hồ sơ thi đấu
Phùng Trung Kiên Kiên 18D 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
PhucNBK 3.85 3.75 Hồ sơ thi đấu
Phúc CT Phúc CT 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Phúc Bảo Lộc 6.35 6.25 Hồ sơ thi đấu
Phú tay trái (CH) 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Phú NS Phú NS 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Phú Mập Mapmapdethuong 2.00 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phú KH2 4.50 4.25 Hồ sơ thi đấu
Phú Huế 2.45 2.40 Hồ sơ thi đấu
Phú An Tây 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Phong Huynh 3.20 3.20 Hồ sơ thi đấu
Phong ds 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu