| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Cận VT | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Balance | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân TTA | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân TPM | Quân TPM | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quắn Sóc Trăng | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân quận 6 | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân Cây Đa | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| quacquac | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Pipo LK | 3.80 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PhuongTTA | 3.00 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Vạn Ninh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Tủ Lạnh | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PHUONG TSN | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu |