| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Rồng commando | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| RafaVan | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rafael Nhan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quỳnh Đaklak | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Tứ Hùng | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý PCCC | Quý PCCC | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quý Oto | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Cao | Quý Cao | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| quoclong2011 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| QUOC TOYOTA | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Tình | 3.50 | 3.50 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc QK | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Q&Q | 3.10 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Khanh | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Chùa | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Chinh | 2.30 | 2.25 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Bàu Cát | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Anh | Jimmy Nguyễn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quế Thanh | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |