| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn tanimex | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Q7 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Nghệ An | 5.70 | 5.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Lê Gia | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn KTS (cận) HL | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Khang An | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bắn | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sinh Tư Hồng | Sinh Tư Hồng | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Silverjack | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sĩ Bội Ngọc (HCM) | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sheva | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| shaki Van | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sáu tân bình | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sấu Ca | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sánh q8 | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| saigontinnghia | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rotting | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |