| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thạch PT | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạch Dược | Thạch Dược | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| teopham | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tèo quận 6 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tây ĐN | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tautochanh | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| taucaotoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TanTN | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tấn Đà | Tấn Đà | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân 291 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tân (ATC) | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Đất Việt | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tám Sông Hương | Tám Bún Bò | 1.85 | 1.70 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu |
| Tâm Hảo (HCM) | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |