| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ThắngCK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng vận tải | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng sport | Thắng sport | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thăng Infinity | Thăng Infinity | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò Vấp | BIGSNAKE | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng Bơi Lội | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thân Mobifone | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắm Lương | Thắm Lương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Tuấn Kiều | Thái Tuấn Kiều | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Tú | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Sơn (Hưng Thịnh) | 8.50 | 8.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái SG Tourane | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Nguyễn | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thai Ky Phong | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |