| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thi Q1 | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thi Nguyễn | Thi Thi | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thế HV | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế Anh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Nguyên (Daklak) | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Kỳ Hoà | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo CT | Thảo CT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo Bình Tân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh917 | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành Trọc | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Sadeco | 4.95 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Hiếu | Hiếu DakLak | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Hiền | Thanh Hiền | 4.70 | 4.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thành Coca | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh bau cat | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành 3D | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |