| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thượng Hứa Mai Linh | LynLyn | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thức Thanh Thuỷ | Thức Thanh Thuỷ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thức An Phú | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuận đỉa | 5.75 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư TL | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thu Thuỷ | Thuỷ Dakmin | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thoại KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ thủ đức | 5.40 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thơ Q8 | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ Già | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ | Tho_CLV | 0.00 | 0.00 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Thịnh Quận 6 | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Long Điền | 3.95 | 3.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thiengocpho | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Bảo | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Ân (con Bo KH) | Thiên Ân | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |