| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Minh Quân | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Trần Quang | Rooneyquang | 2.75 | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |
| Đinh Quốc Hưng | Hưng Đinh | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Bánh Qui | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Đinh Nguyên Huy | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Vương | Vương 555 | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Quảng | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Bá Tiên | Đinh Bá Tiên | 2.40 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Điền Quốc Huy | Huy BIDV | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen 555 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đậu QK | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt | Đạt Mắt Kính | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đào Phương Nam | nam-béo | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG VĂN VINH | HOASHOP | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |