| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tinly | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sheva | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuan.vietlong | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG RÂU | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tú | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Giáo Đầu | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| freedom | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Đình Phúc | vdphuc | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |