| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| kien-garage | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinhslim | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Minh Tâm | Tammakco | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Cảnh | Cảnh 12B | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Tuấn | Tuấn_AM | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Nhật Thành | Thành Coffee | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| vinasat.tv | 2.90 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Duy Lực | woodknight | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| dnthach | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Anh Tuấn | OldboyHN | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |