Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Võ Thanh Hùng Thanh Hùng 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Thanh Hiền Thanh Hiền 4.70 4.60 Hồ sơ thi đấu
LÊ MINH BÌNH THÀNH GV 5.30 5.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Thành Thành Coffee 2.90 2.75 Hồ sơ thi đấu
PHẠM TRUNG THÀNH THÀNH CAR 4.75 4.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Thanh AG 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Thắng sport Thắng sport 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Thăng Infinity Thăng Infinity 3.35 3.35 Hồ sơ thi đấu
Mạnh Thắng Thắng Củ Chi 0.00 0.00 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Mạnh Kháng Thắng 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Thắm Lương Thắm Lương 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Thái Tuấn Kiều Thái Tuấn Kiều 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thái Thái Swanbay 1.30 1.30 Hồ sơ thi đấu
Hoàng Quốc Thái Thái BP 3.20 3.20 Hồ sơ thi đấu
Thạch Dược Thạch Dược 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Chóp Kỳ Hoà Tennis Đẹp Lắm 4.75 4.50 Hồ sơ thi đấu
Tấn Đà Tấn Đà 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Võ Hồng Tấn Tấn Doma 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Trần Minh Tâm Tammakco 2.95 2.75 Hồ sơ thi đấu
Tâm Ucraina Tâm Ucraina 3.15 3.10 Hồ sơ thi đấu