| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn Đức | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viết hoàng long | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Khánh Hòa | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viet Q7 | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Tanimex | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Thanh Đa | Việt Thanh Đa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinasat.tv | 2.90 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinh hau giang | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vĩnh Khanh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh Voi | 7.15 | 7.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh Đá | Vinh Đá | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh ĐN | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| VinhPanorama | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinhslim | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vivian Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Anh Chương | Sti 168 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |