| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Thị Quý | Quý BD | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Trung | Đoàn Trung | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đông An lộc | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đồng Nguyễn Xuân Duy | Duydong | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đồng Văn Tuấn | Tuấn gas | 2.05 | 2.00 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu |
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Quốc Dân | bitum | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức Long Xuyên | Đức Nhỏ LX | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức PT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Được QK | Cangtroadaiphap | 6.80 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐƯỜNG HL | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu |