| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Võ Anh Phúc | susu | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Bồ Duy Thịnh | Duy Shikori | 3.80 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Cẩm Tú | Tú Võ | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Tâm | Oro | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Trực | Võ Hoàng Trực | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hoàng Vĩnh | Vĩnh Luật Sư | 1.90 | 1.90 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu |
| Võ Hồng Tấn | Tấn Doma | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hữu Thiện | Dê Thiên | 4.20 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Mai Sơn | Son David | 2.40 | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Võ Phong Vân | Phong Vân | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Phước Thọ | Thọ Văn Thánh | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thanh Hùng | Thanh Hùng | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thúy Thu Ngân | Ngân TG | 3.10 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Tuấn Hiền | Win79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Tuấn Huynh | Win85 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Quý | Quý DSS | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Thành | Võ Thành | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Anh Tuấn | Tuấn Sawanew | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Artem | 7.25 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu |