| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TVinh77 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ty Bình Dương | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Gia Long | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý hủi | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty KH | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Lam | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Đa | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tỷ tóc dài | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý điếc | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Út Q6 | Út Q6 | 4.20 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Út vũng tàu | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Khánh | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vân Rada | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Trinh | Vân Trinh LA | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |