| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Văn Chính | Chính IT | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trinh Đồng Nai | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Đức Tiến | Tiến Bia | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| tri_canglong | Tricanglong | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc Khang An | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Kỳ Hoà | Trúc KH | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc năng khiếu TPHCM | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung Bạc Liêu | Tony Trần | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| TRUNG GẦY | 5.20 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung KH | Trung KH | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trung pon | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung QK | Trung Gà Con | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| TRUNG RÂU | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung soda | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung Tiger | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |