| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Bích Lệ | Maktina | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Truong cui bap | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Em | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường HN 291 | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Huy Bách | Trương Huy Bách | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trường Khoa Học | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Minh Yên | 2.65 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| truong nhom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Như Nguyên | Nguyentn | 2.20 | 2.20 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Thanh Tài | Trumkhungbo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Thành Được | Út Được | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Thị Như Anh Trâm | Trâm Trương | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| truong-dinh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tứ KG | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tú Lâm Đồng | Tú Lâm Đồng | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tú Qui Nhơn | Tú Qui Nhơn | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 7a | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |