| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Quân | Trần Văn Quân | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vũ Duy Khánh | Khánh Đen | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Yến | Xuân Yến BP | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Đình Duy | Duy Tran | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Đình Hoà | Trần Đình Hoà | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trang Khang An | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trang Mỹ Đài | Trang Đài | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trang Nguyễn | Trang TX | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trí THL | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí TTA | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí Văn Thánh | 3.85 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Triết Q6 | Triết Q6 | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Linh Giang | 7.60 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Nguyễn Hùng Dũng | Dũng Sahara | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Tuấn Hà | Babonbon | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |