Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Trương Huy Bách Trương Huy Bách 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Hoài Trung Trung Tông (VT) 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Ngô Hoàng Trung Trung Thư Giãn 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thành Trung Trung RC 2.35 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trung KH Trung KH 2.60 2.60 Hồ sơ thi đấu
Trung QK Trung Gà Con 6.50 6.50 Hồ sơ thi đấu
Trương Thanh Tài Trumkhungbo 3.70 3.70 Hồ sơ thi đấu
Trúc Kỳ Hoà Trúc KH 1.90 1.90 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Tuyết Trinh Trinh Trần 1.85 1.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trinh Trinh Nguyễn 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Lê Thị Như Trinh Trinh Lê 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Hồ đình Huấn Triệu Tử Long 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Triết Q6 Triết Q6 3.90 3.80 Hồ sơ thi đấu
Lê Quí Triển Triển Huế 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
tri_canglong Tricanglong 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Hồ Đăng Trị Trị Q12 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Dương Hữu Trí Trí Dược 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trần Mạnh tranmanh 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trang Trang Đệ Nhất 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Trang Mỹ Đài Trang Đài 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu