| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3GS | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Q&Q | 3.10 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Nguyên | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoababua | 3.00 | 2.75 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |