| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phuong EIB | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn-Vitar | 3.15 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PhuongTTA | 3.00 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm A70 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUY COSHET | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |