| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lâm sawanew | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Quang Trí | 7.15 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lam Phu Xuan | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Phú Nhuận | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lãm NK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Mk | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Giáo Đầu | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Duy Lực | woodknight | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm A70 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lai KH | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lai Hoàng Phú | Phú nhỏ HT | 2.50 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| LacChiHoa | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lã Thị Lệ Thuý | Thuý Hự | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kỷ Hà Tiên | Kỷ Hà Tiên | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |