| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| LÊ MINH BÌNH | THÀNH GV | 5.30 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Minh | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Hồng Hoa | Hoa Đà Lạt | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Le Hien | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Công Tiễn | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Công Hưng | Lê Hưng | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Chí Dũng | dung cali | 3.60 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Anh Tú | Anh Tú HN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lập Bạc liêu | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lan Thanh | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm.Trinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Vỹ Đường | Đường Lâm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lam Vườn Lan | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Văn Đông | Đông XD | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Tuấn Kiệt | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm thiện Thanh | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Thị Ngọc Hương | Hương Lâm | 1.85 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Thế Bảo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |