| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Linh Khang An | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lim Hee Jung | Ms Lim | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Liễu Pink | Yoo Trần | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Liêm Khánh Hòa | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lian Tran | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Léon Thanh Phạm | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Đức Quý | Quý PCCC | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Xuân Thanh | Thanh PT | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Xuân Quý | Quý Nhớt | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Vũ Phương | Phương Giao Thông | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Hòa | Hòa Sagowater | 2.50 | 2.50 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Văn Dưỡng | Dưỡng DS | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Vân | Vân GL | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Trung tín | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trần Quốc Duy | Lê Trần Quốc Duy | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê tín dr | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |