| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Long HG | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Headway | Long Headway | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long giấy | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long gia lai | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lợi Văn Thánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lời KG | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc đen | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc tiger | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc THL(trắng) | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc Ngộ em | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc GV | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan TG | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Nathalie | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan LK | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Huỳnh | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lít 1B | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| linhbch | 2.60 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh SCTV | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh quân đội (HCM) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh q6 | 2.20 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu |