| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng | Hồng Vui | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vân Trinh | Vân Trinh LA | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh q6 | 2.20 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Polo | Hồng Polo | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phuong Nguyen Cu Chi | Phuong Nguyen Cu Chi | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Đình Tài | taima | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Ngọc Phúc Thành | Thành LA | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai Hoàng Phú | Phú nhỏ HT | 2.50 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Ngọc Đức | Ducsieublack | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đàm Văn Hiền | dhien | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Ngọc Minh Nhựt | NhutHoangLong | 4.70 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Quốc Tuấn | MaiTuan | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng lớn Lan Anh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phúc Bảo Lộc | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thi Q1 | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm sawanew | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Vũ | Vũ Oto | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |