| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Tuấn Kiều | Thái Tuấn Kiều | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HT | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Nguyên Huy | Bánh Qui | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn mực | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Bình Dương | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Bon | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Luân | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Việt Hưng | Hưng ck | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |