| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Anh Tuấn | Tuấn Sawanew | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trí THL | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Thanh Bá | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thủy Q5 | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng LD | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Anh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 7a | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuận đỉa | 5.75 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tâm Trường Sơn | Trường Sơn | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Đức | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn hocon | 2.55 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Doanh doanh | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tây ĐN | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Huy | Huy1111 | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Demi Tran | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lian Tran | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy | Huy Bảo Lộc | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |