| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lít 1B | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Tuấn Kiệt | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế Anh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Lĩnh | Novak Lĩnh | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Tú | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Triển Lãm | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Mk | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Bóng Đá | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng TL | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Nguyễn | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế HV | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rồng commando | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Náo ANA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành 3D | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |