| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Sóc trăng | Hà Sóc trăng | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Lệ Shop | 1.90 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Hoàng Thịnh | Thịnh tia chớp | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Điện lực | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng sport | Thắng sport | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Subaxa | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| le dung | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh tanimex | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Bảo Trị | BS Trị | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai KH | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang tay trái | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Việt | Quốc Việt Trần | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huy KH | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn tanimex | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| oto thanhhai | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Ba | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy 1B | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Headway | Long Headway | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |