Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Mai Văn Công Công Viscom 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Công Còi Công Còi 3.95 3.90 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Tiến Commando 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Đặng Trúc Lam Cơ Khí Việt 3.30 3.25 Hồ sơ thi đấu
Chương Chương Củ Chi 0.00 0.00 2.55 Hồ sơ thi đấu
Chính Điện Lạnh Chính Điện Lạnh 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khắc Chính Chính Vạn Long 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tâm Chính Chính Q2 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trình Văn Chính Chính IT 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Chiến Chiến HN 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
Trần Chí Hiền Chí Hiền 4.75 4.75 Hồ sơ thi đấu
Châu nhỏ BD Cherry Nguyễn 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trần Gia Thuần Châu Tinh Trì 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Châu Sahara Châu Sahara 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Chaki Chaki 2.80 2.65 2.55 Hồ sơ thi đấu
Hoàng Minh Tuấn Cantona 2.00 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Cảnh Cảnh 12B 2.90 2.80 Hồ sơ thi đấu
Được QK Cangtroadaiphap 6.80 6.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Cẩm Tú Cẩm Tú 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Cẩm Duyên Cẩm Duyên 1.40 1.30 Hồ sơ thi đấu