| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| DucXMTayDo | DucXMTayDo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Ngọc Đức | Ducsieublack | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Đức | DUCQNG | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Phúc | Dr.Phuc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Đức Duy | Donny | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Hường | Donald69 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Đình Cảnh | Dinh-canh | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Diego Nhật Đỗ | Diego Nhật Đỗ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đàm Văn Hiền | dhien | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Ngọc Răng | Delta | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hữu Thiện | Dê Thiên | 4.20 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dân HQ | Dân HQ | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê HuyCường | Cường lai | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Phú Cường | Cường Korea | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| NGUYỄN VĂN CƯỜNG | CƯỜNG K34 | 5.65 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cương An Phú | Cương An Phú | 4.15 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Văn Đa | Croco | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Công | Công Đức Hoà | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |