| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| THANHTU.VTL | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Anh Phúc | susu | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Ngọc Dũng | dyane257 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Lê Hoan | Nguyễn Phong | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Mai | Thế Mai | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hoàng Trung | Trung Thư Giãn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đức Nam Huy | Nam Huy | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nhật Thành | Thành Coffee | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật Trần | Mr Bean | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| kien-garage | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinasat.tv | 2.90 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh Huy | Huy GL | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| vinhslim | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Công Toại | Sixty Nine | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |