| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Phi | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| 3GS | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Cầm Thi | Thi 291 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Nguyên | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Tuấn | Tuấn_AM | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| phuongck | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phamdna | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Phương | EVIL PHUONG | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |