| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mai Viết Dũng | Bobocuong | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đồng Nguyễn Xuân Duy | Duydong | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Duy Lực | woodknight | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| dnthach | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Anh Tuấn | OldboyHN | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hồng Mẫn | Phạm Hồng Mẫn | 2.50 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| QUOC TOYOTA | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tinly | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Trung Hiếu | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đình Khôi | ISOEXPERT | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Ngọc Răng | Delta | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| sheva | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vũ Duy Khánh | Khánh Đen | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| tuan.vietlong | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiger_Sea | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG RÂU | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tú | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |