| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn-Vitar | 3.15 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thanh Dũng | Dũng1368 | 2.80 | 2.70 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Phong | Phongcoffe | 0.00 | 0.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Thọ | Tho_CLV | 0.00 | 0.00 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Léon Thanh Phạm | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| xipomos | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Vương | Ali | 3.50 | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Quốc Tình | 3.50 | 3.50 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh anh Dũng | Dũng heo vàng | 3.10 | 3.00 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Hoàng Việt | Ricky Nguyễn | 3.85 | 3.80 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |