| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tâm Trường Sơn | Trường Sơn | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Thanh Hùng | HÙNG SẮT | 3.35 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |