| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Rafael Nhan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Hòa chém | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn TGX | Tuấn TGX | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlop_phonui | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| XUAN THANH | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dungkorea | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Headway | Long Headway | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |