| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan_tuan | tuan_tuan | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Q7 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Khánh Hòa | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thăng Infinity | Thăng Infinity | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Bình Dương | Hà Bình Dương | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| TuantennisLA | Tuấn VT | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hà | Trần Hà | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Trúc Lam | Cơ Khí Việt | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn Khang An | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |