| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thăng Infinity | Thăng Infinity | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Bình Dương | Hà Bình Dương | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Thanh Hùng | HÙNG SẮT | 3.35 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| TuantennisLA | Tuấn VT | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Chí Dũng | dung cali | 3.60 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Khắc Đăng Khoa | Khoagas | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Rotting | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Đầu Bạc | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| watsukinguyen | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quangpham | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiet_HTV | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TamTanDat | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |