| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| nhatkhanh2007 | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lam Phu Xuan | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyenrau | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương toa xe | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Léon Thanh Phạm | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlop_phonui | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| XUAN THANH | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| xipomos | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |