| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Bồ Duy Thịnh | Duy Shikori | 3.80 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn TGX | Tuấn TGX | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Soda | Hoàng Soda | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Minh Trí | Jimmy113 | 3.25 | 3.42 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dungkorea | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Tâm Trường Sơn | Trường Sơn | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Vương | Ali | 3.50 | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |