Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Trần Hữu Phước Hữu Phước 1.90 1.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hữu Phú Hữu Phú 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Lâm Thị Ngọc Hương Hương Lâm 1.85 1.75 Hồ sơ thi đấu
Hương.Nhân Hương KH 1.50 1.50 Hồ sơ thi đấu
Hường GL Hường GL 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Hương Hương Bình Dương 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tường Hưng hungtokyo 2.15 2.00 Hồ sơ thi đấu
Hưng Giang Hungpq 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
Khổng Phước Hưng Hungkhong 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Đài Mạnh Hùng Hùng ĐN 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
Đinh Quốc Hưng Hưng Đinh 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Phan Thanh Hùng HÙNG SẮT 3.35 3.30 Hồ sơ thi đấu
Bùi Phước Hùng Hùng Mỹ Hoa 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Mạnh Hùng Hùng Giảng Viên 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Đăng Hưng Hưng DSS 2.40 2.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Việt Hưng Hưng ck 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Lê Văn Hòa Hòa Sagowater 2.50 2.50 3.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Hồng Hồng Vui 2.05 2.00 Hồ sơ thi đấu
Hồng Polo Hồng Polo 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hồng Hoà Hồng Hoà PT 1.35 1.30 Hồ sơ thi đấu