| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khải Tanimex | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khanh kẹo ngậm | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh Kỳ Hoà | Khánh KH | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh lai | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh râu | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh vả | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khoa Cơm gà | Khoa tanimex | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Khoa ST | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa Văn | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| khoaden_cantho | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoi Trinh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khổng Phước Hưng | Hungkhong | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |