| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Khương Trần | Khương Trần | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kiêm BC | Kiêm BC | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kiên Camera | Kiên DSS | 2.60 | 2.50 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |
| Kiên Q4 | 5.10 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kien-garage | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KIÊN917 | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Mập KH | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Thanh Đa | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiet_HTV | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiều Nguyễn | Kiều Eximbank | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Eun Ha | Kim Nhỏ | 1.40 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Myung Jin | Kim Ốm | 1.65 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Vũng Tàu | Kim Vũng Tàu | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Yun Jeong | Kim Lớn | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kungfu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kỷ Hà Tiên | Kỷ Hà Tiên | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |