| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thanh Tùng | Tùng Kudo | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Tâm Như | Như Huỳnh | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Thảo Ngân | Ngân KA | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Tuyết Lan | Lan PT | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Tú Vi Thanh | Thanh LK | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vĩnh Đạt | Vinhdathuynh | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Vương | BS Vương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vũ | Vũ Oto | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Đức An | An Rexdoor | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYNOVO | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Công Toại | Sixty Nine | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ion Man | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Irnoob | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| James Lim | James Lim | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jet đàm sen | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |