| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tony Tam | 2.30 | 2.20 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn Văn Khánh | Khánh Trắng | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tồn Bóng Đá | Tồn Bóng Đá | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn TDTT | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toản Nha Trang | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn KH | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toan HG | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tô Thị Ngọc Phượng | Phượng Tô | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Minh Tuyến | Tuyến MT | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tô Minh Hoàng | Hoàng Tô | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| To KH | To KH | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| TiĐểu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ti_Map_AG | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tín_ximang | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tinly | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |