| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Minh Vương | Ali | 3.50 | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Trần minh việt | Rafaelviet | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tuyển | Tuyển Nhà Bè | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tùng | Tùng @ | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tâm | Tammakco | 2.95 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Mẫn | Trần Minh Mẫn | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Kim Phụng | Mười Ù | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Khắc Đăng Khoa | Khoagas | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Huy Linh | Trần Huy Linh | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hữu Phước | Hữu Phước | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hoàng Thiên Kim | Kim QK7 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hoàng Anh Khoa | Khoa QĐ | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hà | Trần Hà | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Gia Thuần | Châu Tinh Trì | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Duy Viễn | Duy Viễn | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Chí Hiền | Chí Hiền | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trân ATM | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trâm Đỗ | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trà quận 6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |